Chuyển đến nội dung
兑兌

duì

Hán Việt: ĐOÁI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đổi (tiền tệ, chi phiếu)
  2. quy đổi
  3. pha
  4. chế (thêm nước hoặc chất lỏng khác)

Ví dụ

  1. 我想把美元兑换成人民币。

    Wǒ xiǎng bǎ měiyuán duìhuàn chéng rénmínbì.Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.

  2. 水太烫了,兑点儿冷水吧。

    Shuǐ tài tàng le, duì diǎnr lěngshuǐ ba.Nước nóng quá, pha thêm chút nước lạnh đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兑现支票 duìxiàn zhīpiàođổi séc lấy tiền mặt
  • 兑换外币 duìhuàn wàibìđổi ngoại tệ
  • 兑开水 duì kāishuǐpha thêm nước sôi
  • 兑入牛奶 duì rù niúnǎichế thêm sữa bò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

换(货币、票据等);掺入液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 A 兑成 B

đổi hoặc quy đổi A thành B (tiền tệ, giấy tờ). VD: 把外币兑成本币。– Đổi ngoại tệ sang nội tệ.

兑 + chất lỏng

pha thêm, chế thêm chất lỏng. VD: 兑点凉水。– Pha chút nước nguội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “兑” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1