Chuyển đến nội dung
兔唇兔脣

tùchún

Hán Việt: THỎ THẦN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sứt môi
  2. hở hàm ếch

Ví dụ

  1. 现在的医学技术可以通过手术修补兔唇。

    Xiànzài de yīxué jìshù kěyǐ tōngguò shǒushù xiūbǔ tùchún.Kỹ thuật y học hiện nay có thể phẫu thuật chỉnh hình tật sứt môi.

  2. 这个婴儿生下来就患有先天性兔唇。

    Zhège yīng'ér shēng xiàlái jiù huànyǒu xiāntiānxìng tùchún.Đứa bé này sinh ra đã mắc dị tật sứt môi bẩm sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 先天性兔唇 xiāntiānxìng tùchúnsứt môi bẩm sinh
  • 患有兔唇 huànyǒu tùchúnmắc tật sứt môi
  • 修复兔唇 xiūfù tùchúnchỉnh hình / phẫu thuật sứt môi
  • 兔唇儿童 tùchún értóngtrẻ em bị sứt môi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种先天性唇部畸形,上唇裂开,形状像兔子的上唇;医学上称唇裂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 + 兔唇

Mắc chứng tật hở môi/sứt môi. VD: 他生来就患有兔唇。– Anh ấy sinh ra đã bị sứt môi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兔
唇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1