1Danh từ
- con thỏ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,耳长,尾短,后腿长,善于跳跃。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
属 + 兔
Cầm tinh con thỏ (trong 12 con giáp Trung Quốc, tương đương tuổi Mão). VD: 我妈妈属兔。– Mẹ tôi tuổi Mão.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “兔” 8
- 兔子tùzi THỎ TỬcon thỏHSK5
- 野兔yětù DÃ THỎthỏ rừng; thỏ hoangHSK5
- 海兔hǎitùsên biển; thỏ biểnHSK6
- 兔唇tùchún THỎ THẦNsứt môi; hở hàm ếchHSK6
- 兔狲tùsūn THỎ TÔNmèo Pallas; thỏ tôn (loài mèo hoang dã thể hình nhỏ)
- 兔崽子tùzǎizi THỎ TỬ TỬthằng nhãi con; đồ ranh con (tiếng mắng chửi thân mật hoặc tức giận)HSK6
- 兔热病tùrèbìng THỎ NHIỆT BỆNHbệnh sốt thỏ (bệnh Tularemia)
- 守株待兔shǒuzhū-dàitù THỦ CHU ĐÃI THỎôm cây đợi thỏ; chờ sung rụng; ngồi mát ăn bát vàngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
