Chuyển đến nội dung
兜揽兜攬

dōulǎn

Hán Việt: ĐÂU LÃM

Động từ

1Động từ

  1. chèo kéo
  2. chở mối
  3. thu hút khách buôn bán

Ví dụ

  1. 他在火车站周围兜揽生意。

    Tā zài huǒchēzhàn zhōuwéi dōulǎn shēngyi.Anh ta chèo kéo khách làm ăn quanh ga xe lửa.

  2. 旅行社派人在景区门口兜揽游客。

    Lǚxíngshè pài rén zài jǐngqū ménkǒu dōulǎn yóukè.Công ty du lịch cử người ra cổng khu danh lam để chèo kéo du khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兜揽生意 dōulǎn shēngyichèo kéo việc làm ăn/buôn bán
  • 兜揽业务 dōulǎn yèwùchèo kéo/tìm kiếm nghiệp vụ
  • 兜揽顾客 dōulǎn gùkèchèo kéo khách hàng
  • 四处兜揽 sìchù dōulǎnchèo kéo khắp nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

招揽(生意、客户等);承担(工作、责任等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

兜揽 + 生意/业务/顾客

Động tác lôi kéo, thu gom mối làm ăn hay khách hàng. VD: 在街头兜揽生意。– Chèo kéo khách làm ăn trên đường phố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兜
揽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1