1Danh từ
- túi
- bao
Ví dụ
2Động từ
- bọc lấy
- đựng
- ôm lấy
- đi dạo
- lượn quanh
- vòng quanh
- gánh vác
- ôm đồm
- chịu trách nhiệm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
口袋或做成口袋形状的东西;包拢;围绕、转圈;承担责任。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
兜 + 一圈 / 几圈
Lượn, đi vòng quanh một hoặc vài vòng.
兜着 (dōu zhe)
Khẩu ngữ biểu thị đứng ra chịu trách nhiệm, gánh vác hậu quả thay cho người khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “兜” 7
- 肚兜dùdōu ĐỖ ĐÂUyếm; áo yếm (che ngực và bụng truyền thống của Trung Quốc)HSK6
- 兜售dōushòu ĐÂU THỤbán rong; chào hàng; rao bánHSK7–9
- 兜揽dōulǎn ĐÂU LÃMchèo kéo; chở mối; thu hút khách buôn bán
- 兜帽dōumào ĐÂU MẠOmũ trùm đầu (liền áo)
- 兜鍪dōumóu ĐÂU MÂUmũ giáp; mũ trụ (thời cổ đại); chiến sĩ/quân lính (nghĩa bóng)
- 围兜wéidōu VI ĐÂUyếm ăn; yếm dãi (cho trẻ nhỏ hoặc người già)
- 马兜铃科mǎdōulíngkē MÃ ĐÂU LINH KHOAhọ Mộc hương nam; họ Mãng cầu tây; họ Phòng kỷ (Aristolochiaceae)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
