Chuyển đến nội dung
八边形八邊形

bābiānxíng

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình bát giác
  2. hình tám cạnh

Ví dụ

  1. 这个停车标志是一个八边形。

    Zhège tíngchē biāozhì shì yí gè bābiānxíng.Biển báo dừng đỗ này là một hình bát giác.

  2. 凉亭的顶部设计成了八边形。

    Liángtíng de dǐngbù shèjì chéng le bābiānxíng.Phần chóp đình nghỉ mát được thiết kế thành hình bát giác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正八边形 zhèngbābiānxínghình bát giác đều
  • 八边形结构 bābiānxíng jiégòukết cấu hình bát giác
  • 八边形镜子 bābiānxíng jìngzigương hình bát giác
  • 八边形桌面 bābiānxíng zhuōmiànmặt bàn hình bát giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有八条边和八个角的多边形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 + 八边形

có dạng/hình dáng bát giác. VD: 这座塔的底座呈八边形。 – Phần chân tháp này có hình bát giác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

八
边
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1