Chuyển đến nội dung
边邊

biān

Hán Việt: BIÊN

HSK1Bộ: 辶5 nét

1Danh từ, hậu tố

  1. bên
  2. phía
  3. mép

Ví dụ

  1. 学校在那边。

    Trường học ở phía bên kia.

  2. 坐在我旁边的人是他。

    Zuò zài wǒ pángbiān de rén shì tā.

    Người ngồi bên cạnh tôi là anh ấy.

  3. 河边有很多树。

    Hé biān yǒu hěn duō shù.

    Bên bờ sông có rất nhiều cây.

2Danh từ

  1. bên, phía
  2. bên, cạnh

Ví dụ

  1. 你在哪一边?

    Nǐ zài nǎ yì biān?

    Bạn ở bên nào?

  2. 你坐在我旁边吧。

    Nǐ zuò zài wǒ pángbiān ba.

    Bạn ngồi bên cạnh mình nhé.

  3. 老师坐在学生身边。

    Lǎoshī zuò zài xuésheng shēnbiān.

    Thầy giáo ngồi bên cạnh học sinh.

  4. 电影院在左边。

    Diànyǐngyuàn zài zuǒbian.

    Rạp chiếu phim ở bên trái.

  5. 书店在前边。

    Shūdiàn zài qiánbiān.

    Hiệu sách ở phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

边缘;旁边;表示方向或方位。

Ghi chú: Có thể đứng độc lập hoặc làm thành tố chỉ vị trí.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Từ chỉ vị trí/phương hướng + 边

kết hợp với các từ định hướng để tạo thành danh từ chỉ vị trí, phương hướng cụ thể. VD: 外边很冷。– Bên ngoài rất lạnh.

A 比 B + Tính từ / Cụm tính từ

Câu so sánh dùng giới từ “比” (so với) để so sánh sự khác biệt về tính chất hoặc trạng thái giữa hai sự vật, người hoặc sự việc. Vị ngữ thường là tính từ. Cấu trúc này tương đương với "A ... hơn B" trong tiếng Việt.

右边的手表比左边的贵。 – Chiếc đồng hồ bên phải đắt hơn chiếc bên trái.

今天比昨天热。 – Hôm nay nóng hơn hôm qua.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Động từ + 着 + Tân ngữ | Nghi vấn: ...吗? / ...没有? / Động từ + 没 + Động từ + 着?

Khi động tác hoặc trạng thái duy trì có mang tân ngữ, trợ từ “着” phải đứng liền sau động từ rồi mới đến tân ngữ. Để đặt câu hỏi, có 3 cách: thêm “吗” ở cuối câu, thêm “没有” ở cuối câu, hoặc dùng thể chính phản “Động từ + 没 + Động từ + 着”.

王老师正开着车,不能接电话。 – Cô Vương đang lái xe, không nghe điện thoại được.

外边下着大雨,你们去哪儿? – Ngoài trời đang mưa to, các bạn đi đâu thế?

Bài học: HSK2 · 老师送我去医院 – Cô đưa em đi bệnh viện

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

边

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “边” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1