Chuyển đến nội dung
公丈

gōngzhàng

Hán Việt: CÔNG TRƯỢNG

Lượng từ

1Lượng từ

  1. đềcamét (dam, đơn vị đo độ dài bằng 10 mét)

Ví dụ

  1. 一公丈等于十米。

    Yī gōngzhàng děngyú shí mǐ.Một đềcamét bằng mười mét.

  2. 这条绳子长约三公丈。

    Zhè tiáo shéngzi cháng yuē sān gōngzhàng.Sợi dây này dài khoảng ba đềcamét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一公丈 yī gōngzhàngmột đềcamét
  • 几公丈 jǐ gōngzhàngmấy đềcamét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

市制长度单位,一公丈等于十米。现在多用“十米”或符号dam表示。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 公丈

Dùng biểu thị độ dài tương đương hàng chục mét. VD: 宽两公丈。– Rộng hai đềcamét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
丈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1