1Danh từ
- thú dâm
- hành vi giao cấu với động vật
Ví dụ
Shòujiān zài xǔduō guójiā dōu bèi fǎlǜ míngquè jìnzhǐ.
Hành vi giao cấu với động vật bị pháp luật nghiêm cấm ở nhiều quốc gia.
Xīnlǐxuéjiā rènwéi zhè shì yì zhǒng xìng biàntài xíngwéi.
Các nhà tâm lý học coi đây là một dạng hành vi lệch lạc tình dục.
Fǎlǜ jiāqiáng le duì nüèdài dòngwù hé shòujiān xíngwéi de chéngchǔ.
Luật pháp đã tăng cường trừng phạt đối với các hành vi ngược đãi động vật và thú dâm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人与动物发生性行为的一种性变态。
Ghi chú: Từ chuyên ngành luật học, tâm thần học; thường mang tính cấm kỵ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
犯 + 兽奸罪
Phạm tội thú dâm (trong luật pháp một số nước). VD: 某人因虐待动物被判刑。– Có người bị kết án vì hành vi ngược đãi súc vật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
