Từ điển chưa có mục “奸”. Pinyin tham khảo: jiān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “奸” 12
- 内奸nèijiānnội gián; kẻ phản bội ngầm trong nội bộHSK5
- 奸夫jiānfū GIAN PHUgian phu; nhân tình nam của người phụ nữ có chồngHSK6
- 奸细jiānxi GIAN TẾgian tế; nội gián; gián điệpHSK6
- 强奸qiángjiānhiếp dâm; cưỡng hiếpHSK6
- 通奸tōngjiān THÔNG GIANthông dâm; ngoại tìnhHSK6
- 奸诈jiānzhà GIAN TRÁgian trá; xảo quyệt; gian xảoHSK7–9
- 奸情jiānqíng GIAN TÌNHgian tình; quan hệ bất chính
- 奸淫jiānyín GIAN DÂMgian dâm; hiếp dâm; xâm hại tình dục (thường dùng trong văn bản pháp luật, cổ xưa)
- 鸡奸jījiān KÊ GIANquan hệ tình dục đồng tính nam qua đường hậu môn (thuật ngữ pháp lý/cũ)
- 轮奸lúnjiān LUÂN GIANhiếp dâm tập thể; hãm hiếp tập thể
- 兽奸shòujiān THÚ GIANthú dâm; hành vi giao cấu với động vật
- 强奸罪qiángjiānzuìtội hiếp dâm; tội cưỡng dâmHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
