1Danh từ
- nội hàm
- chiều sâu (nội tâm, văn hóa)
Ví dụ
Zhè běn shū jùyǒu fēngfù de wénhuà nèihán.
Cuốn sách này chứa đựng nội hàm văn hóa phong phú.
Wàibiǎo de měilì shì duǎnzàn de, nèihán cái shì zuì zhòngyào de.
Vẻ đẹp bên ngoài chỉ là tạm thời, chiều sâu nội tâm mới là quan trọng nhất.
Zhè bù diànyǐng bùjǐn huàmiàn yōuměi, érqiě fùyǒu shēnkè de sīxiǎng nèihán.
Bộ phim này không chỉ có hình ảnh đẹp mà còn giàu chiều sâu tư tưởng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
概念所反映的事物的本质属性的总和;也指内在的涵养。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
富有 / 具有 + 内涵
Diễn đạt một sự vật hoặc con người có chiều sâu, giá trị cốt lõi phong phú. VD: 他的作品很有内涵。– Tác phẩm của anh ấy rất có chiều sâu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
