1Danh từ
- trong
- bên trong
- nội bộ
Ví dụ
2Danh từ chỉ nơi chốn / thời gian
- trong vòng, trong
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
里面;内部(跟“外”相对)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
khoảng thời gian / phạm vi + 内
Biểu thị giới hạn trong một khoảng thời gian hoặc một phạm vi nhất định. VD: 一个月内 – Trong vòng một tháng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “内” 18
- 内容nèiróng NỘI DUNGnội dungHSK4
- 内心nèixīn NỘI TÂMnội tâm; trong lòng; nội tâm, trong lòngHSK4
- 以内yǐnèi DĨ NỘItrong vòng; dướiHSK4
- 内部nèibù NỘI BỘnội bộ; bên trongHSK5
- 在内zàinèi TẠI NỘIbao gồm cả; kể cả; ở bên trongHSK5
- 内场nèichǎngkhu vực bên trong; khu vực sàn/sân trong (hội trường, sân vận động, vé gần sân khấu)HSK5
- 内阁nèigénội các (cơ quan hành pháp tối cao gồm thủ tướng và các bộ trưởng)HSK5
- 内奸nèijiānnội gián; kẻ phản bội ngầm trong nội bộHSK5
- 内涵nèihán NỘI HÀMnội hàm; chiều sâu (nội tâm, văn hóa)HSK6
- 内科nèikē NỘI KHOAkhoa nội; nội khoaHSK6
- 内外nèiwài NỘI NGOẠItrong ngoài; trong và ngoài; khoảngHSK6
- 内衣nèiyī NỘI Yđồ lót; áo lót; nội yHSK6
- 境内jìngnèi CẢNH NỘItrong ranh giới; trong lãnh thổ; nội địaHSK7–9
- 内存nèicún NỘI TỒNbộ nhớ trong; RAM; dung lượng lưu trữHSK7–9
- 内地nèidì NỘI ĐỊAvùng nội địa; vùng sâu trong đất liền; đại lục (đối ứng với Hồng Kông, Ma Cao)HSK7–9
- 内行nèiháng NỘI HÀNGtrong nghề; sành sỏi; thành thạoHSK7–9
- 内幕nèimù NỘI MẠCthâm cung bí sử; chuyện nội bộ; bí mật bên trongHSK7–9
- 内向nèixiàng NỘI HƯỚNGhướng nội; trầm lặng; ít nóiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
