Chuyển đến nội dung
内內

nèi

Hán Việt: NỘI

HSK4

1Danh từ

  1. trong
  2. bên trong
  3. nội bộ

Ví dụ

  1. 请在三天内完成这项任务。

    Qǐng zài sān tiān nèi wánchéng zhè xiàng rènwu.

    Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ này trong vòng ba ngày.

  2. 墙内有一棵大树。

    Qiáng nèi yǒu yì kē dà shù.

    Bên trong bức tường có một cái cây lớn.

  3. 公司内不允许大声喧哗。

    Gōngsī nèi bù yǔnxǔ dàshēng xuānhuá.

    Bên trong công ty không được phép lớn tiếng ồn ào.

2Danh từ chỉ nơi chốn / thời gian

  1. trong vòng, trong

Ví dụ

  1. 请在三天之内把报告交到办公室。

    Qǐng zài sān tiān zhīnèi bǎ bàogào jiāo dào bàngōngshì.

    Xin vui lòng nộp báo cáo về văn phòng trong vòng ba ngày.

  2. 我家在河内。

    Nhà tôi ở Hà Nội.

    Từ mục 家

  3. 我住在河内。

    Tôi sống ở Hà Nội.

    Từ mục 住

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国内 guónèitrong nước
  • 室内 trong phòng / trong nhà
  • 一周内 yì zhōu nèitrong vòng một tuần
  • 范围之内 fànwéi zhī nèitrong phạm vi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

里面;内部(跟“外”相对)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

khoảng thời gian / phạm vi + 内

Biểu thị giới hạn trong một khoảng thời gian hoặc một phạm vi nhất định. VD: 一个月内 – Trong vòng một tháng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “内” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1