1Danh từ
- sự khắc họa
- hình ảnh phản ánh chân thực
- bức chân dung
Ví dụ
Zhè běn xiǎoshuō shì dāngdài qīngnián shēnghuó de zhēnshí xiězhào.
Cuốn tiểu thuyết này là sự phản ánh chân thực cuộc sống của thanh niên đương đại.
Zhè fú huà shì láodòng rénmín qínláo pǐngé de shēngdòng xiězhào.
Bức tranh này là sự khắc họa sinh động phẩm chất cần cù của nhân dân lao động.
Zhè bù jìlùpiàn shì dāngshí shèhuì biànqiān de shēnkè xiězhào.
Bộ phim tài liệu này là sự phản ánh sâu sắc những biến thiên của xã hội thời bấy giờ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
真实的描摹或反映。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
是……的真实/生动写照
Biểu thị một sự vật, tác phẩm là sự phản ánh chân thực hoặc sinh động về một hiện thực, trạng thái nào đó. VD: 这首歌是他心境的真实写照。– Bài hát này là sự phản ánh chân thực tâm trạng của anh ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
