Chuyển đến nội dung
军衔軍銜

jūnxián

Hán Việt: QUÂN HÀM

Danh từ

Lượng từ: 个、级

1Danh từ

  1. quân hàm
  2. cấp bậc trong quân đội

Ví dụ

  1. 他在军队服役多年,获得了很高的军衔。

    Tā zài jūnduì fúyì duō nián, huòdé le hěn gāo de jūnxián.Ông ấy phục vụ trong quân đội nhiều năm, đạt được quân hàm rất cao.

  2. 他的肩章上标明了他的军衔。

    Tā de jiānzhāng shang biāomíng le tā de jūnxián.Trên cầu vai của anh ấy hiển thị rõ quân hàm của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 授军衔 shòu jūnxiántrao quân hàm
  • 晋升军衔 jìnshēng jūnxiánthăng cấp bậc quân hàm
  • 军衔等级 jūnxián děngjícấp bậc quân hàm
  • 将军军衔 jiāngjūn jūnxiánquân hàm cấp tướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

区分军人等级、表明军人军职身份的称号。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

授予……军衔 / 晋升为……军衔

trao quân hàm cho ai / thăng lên quân hàm gì. VD: 他被授予少校军衔。– Anh ấy được phong quân hàm thiếu tá.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

军
衔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1