Chuyển đến nội dung
凿子鑿子

záozi

Hán Việt: TẠC TỬ

Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. cái đục

Ví dụ

  1. 木匠用凿子在木头上开槽。

    Mùjiang yòng záozi zài mùtou shang kāi cáo.

    Bác thợ mộc dùng đục để tạo rãnh trên thanh gỗ.

  2. 这把凿子已经变钝了,需要磨一下。

    Zhè bǎ záozi yǐjīng biàn dùn le, xūyào mó yíxià.

    Cái đục này đã bị cùn rồi, cần phải mài một chút.

  3. 雕刻师右手拿锤子,左手拿凿子。

    Diāokèshī yòushǒu ná chuízi, zuǒshǒu ná záozi.

    Người thợ điêu khắc tay phải cầm búa, tay trái cầm đục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把凿子 yì bǎ záozimột chiếc đục
  • 木工凿子 mùgōng záoziđục thợ mộc
  • 磨凿子 mó záozimài đục
  • 用凿子雕刻 yòng záozi diāokèdùng đục điêu khắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挖槽或打孔用的金属性工具,一头有刃,另一头供锤击。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 凿子 + động từ

dùng đục để thực hiện một hành động (như đục lỗ, khắc tượng).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凿
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1