1Hậu tố
- hậu tố danh từ
Ví dụ
2Danh từ
- con trai, con cái
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
附加在名词、动词、形容词之后构成名词的词尾。
Ghi chú: Đọc thanh nhẹ khi làm hậu tố; khi là danh từ độc lập đọc là zǐ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ/động từ/tính từ + 子
hậu tố tạo danh từ hai âm tiết, phát âm thanh nhẹ. VD: 裤子 – cái quần, 胖子 – người béo.
Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm
Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.
站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.
昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的
Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.
新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.
这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “子” 18
- 包子bāozi BAO TỬbánh bao; bánh bao (có nhân)HSK1
- 杯子bēizi BÔI TỬcốc; cái cốc; cái cốc, cái lyHSK1
- 儿子érzi NHI TỬcon traiHSK1
- 孩子háizi HÀI TỬđứa trẻ; con cái; con cái, đứa trẻHSK1
- 饺子jiǎozi KIỂU TỬsủi cảo; bánh chẻo, sủi cảo; sủi cảo, bánh chẻoHSK1
- 椅子yǐzi Y TỬghế; cái ghế; ghế, cái ghếHSK1
- 桌子zhuōzi TRÁC TỬcái bàn; bàn, cái bànHSK1
- 本子běnzi BẢN TỬquyển vở; sổ tay; vở, cuốn vởHSK2
- 个子gèzi CÁ TỬvóc dáng; chiều cao; dáng ngườiHSK2
- 裤子kùzi KHỐ TỬquầnHSK2
- 妻子qīzi THÊ TỬvợHSK2
- 房子fángzi PHÒNG TỬnhà; ngôi nhà; căn phòngHSK3
- 句子jùzi CÚ TỬcâuHSK3
- 筷子kuàizi KHOÁI TỬđũa; đôi đũaHSK3
- 盘子pánzi BÀN TỬcái đĩa; cái dĩa; cái đĩa, đĩaHSK3
- 瓶子píngzi BÌNH TỬchai; lọ; bìnhHSK3
- 裙子qúnzi QUẦN TỬváy; chân váy; váy, chân váyHSK3
- 勺子sháozi CHƯỢC TỬcái thìa; cái muỗng; thìa, muỗngHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
