Chuyển đến nội dung
子

zi

Hán Việt: TỬ

Hậu tốDanh từ

HSK3

1Hậu tố

  1. hậu tố danh từ

Ví dụ

  1. 桌子上有两本书。

    Zhuōzi shang yǒu liǎng běn shū.Trên bàn có hai quyển sách.

  2. 请帮我拿一把椅子。

    Qǐng bāng wǒ ná yì bǎ yǐzi.Làm ơn lấy giúp tôi một chiếc ghế.

2Danh từ

  1. con trai, con cái

Ví dụ

  1. 他为了照顾病重的双亲,被称为孝子。

    Tā wèile zhàogù bìngzhòng de shuāngqīn, bèi chēngwéi xiàozǐ.Anh ấy vì tận tình chăm sóc cha mẹ ốm nặng nên được người đời ngợi khen là người con có hiếu.

  2. 子

    zǐcon

    Trong bài: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

附加在名词、动词、形容词之后构成名词的词尾。

Ghi chú: Đọc thanh nhẹ khi làm hậu tố; khi là danh từ độc lập đọc là zǐ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ/động từ/tính từ + 子

hậu tố tạo danh từ hai âm tiết, phát âm thanh nhẹ. VD: 裤子 – cái quần, 胖子 – người béo.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的

Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.

新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.

这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “子” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1