Chuyển đến nội dung
分寸

fēncun

Hán Việt: PHÂN THỐN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. chừng mực
  2. giới hạn thích hợp

Ví dụ

  1. 说话做事都要掌握好分寸。

    Shuōhuà zuòshì dōu yào zhǎngwò hǎo fēncun.Nói năng hay làm việc đều cần nắm vững chừng mực.

  2. 他开玩笑很懂得讲究分寸,从不让人难堪。

    Tā kāiwánxiào hěn dǒngde jiǎngjiu fēncun, cóngbù ràng rén nánkān.Anh ấy đùa rất biết chừng mực, không bao giờ làm ai khó xử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掌握分寸 zhǎngwò fēncunnắm vững chừng mực
  • 有分寸 yǒu fēncuncó chừng mực
  • 缺乏分寸 quēfá fēncunthiếu chừng mực
  • 失去分寸 shīqù fēncunmất chừng mực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指说话或做事适度的界限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

说话/做事 + 极有/很讲究/注意 + 分寸

Nói năng, hành xử rất biết chú ý đến chừng mực giới hạn thích hợp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
寸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1