Chuyển đến nội dung
分

fēn

Hán Việt: PHÂN

Lượng từ, (động từ, danh từ)Lượng từDanh từĐộng từ

HSK1Bộ: 刀4 nét

1Lượng từ, (động từ, danh từ)

  1. phút
  2. điểm
  3. phần

Ví dụ

  1. 现在八点十分。

    Bây giờ là tám giờ mười phút.

  2. 这次考试我得了一百分。

    Zhè cì kǎoshì wǒ dé le yìbǎi fēn.Kỳ thi này tôi được một trăm điểm.

2Lượng từ

  1. xu, phân (1/100 đồng)

Ví dụ

  1. 八分钱。

    Bā fēn qián.Tám xu tiền.

  2. 这本书五块两毛五分。

    Zhè běn shū wǔ kuài liǎng máo wǔ fēn.Quyển sách này giá năm tệ hai hào năm xu.

3Danh từ

  1. sự phân biệt, ranh giới

Ví dụ

  1. 任何事情都有好坏之分,不能一概而论。

    Rènhé shìqing dōu yǒu hǎohuài zhī fēn, bù néng yígài'érlùn.Bất cứ việc gì cũng có mặt tốt mặt xấu, không thể vơ đũa cả nắm được.

  2. 看待事物要实事求是,一定要有是非之分。

    Kàndài shìwù yào shíshì-qiúshì, yídìng yào yǒu shìfēi zhī fēn.Nhìn nhận sự việc cần phải thực tế, nhất định phải có sự phân biệt đúng sai rõ ràng.

4Động từ

  1. chia, phân chia

Ví dụ

  1. 老师把全班同学分成了四个讨论小组。

    Lǎoshī bǎ quán bān tóngxué fēn chéng le sì gè tǎolùn xiǎozǔ.Thầy giáo chia cả lớp ra thành bốn nhóm thảo luận.

  2. 老师把全班同学分成四个小组。

    Lǎoshī bǎ quán bān tóngxué fēn chéng sì gè xiǎozǔ.Cô giáo chia cả lớp ra thành bốn nhóm nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几点几分 jǐ diǎn jǐ fēnmấy giờ mấy phút
  • 一百分 yìbǎi fēnmột trăm điểm
  • 分开 fēnkāitách ra, chia tay
  • 一分钱 yì fēn qiánmột xu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

时间单位;考试成绩单位;货币单位,一角的十分之一;分开。

Ghi chú: Nghĩa cụ thể phụ thuộc đơn vị đi kèm.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

giờ + 点 + phút + 分

dùng biểu thị thời gian mốc. VD: 三点二十分 – 3 giờ 20 phút.

Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)

Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.

现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.

下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

钱数的表达: ……块/元 + ……毛/角 + ……分

Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính thức là '元' (yuán), '角' (jiǎo), '分' (fēn); trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói là '块' (kuài), '毛' (máo), '分' (fēn). Thứ tự biểu đạt đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 块/元 → 毛/角 → 分. Khi số lượng là 2 ở hàng đơn vị đồng hoặc hào, thường dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr).

这个杯子二十五块五毛。 – Cái cốc này hai mươi lăm tệ năm hào.

这些水果三十六块八毛五分。 – Chỗ hoa quả này ba mươi sáu tệ tám hào năm xu.

Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?

Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ

Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).

银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.

刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

拿……来说

Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".

北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.

他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “分” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1