1Lượng từ, (động từ, danh từ)
- phút
- điểm
- phần
Ví dụ
2Lượng từ
- xu, phân (1/100 đồng)
Ví dụ
3Danh từ
- sự phân biệt, ranh giới
Ví dụ
Rènhé shìqing dōu yǒu hǎohuài zhī fēn, bù néng yígài'érlùn.Bất cứ việc gì cũng có mặt tốt mặt xấu, không thể vơ đũa cả nắm được.
Kàndài shìwù yào shíshì-qiúshì, yídìng yào yǒu shìfēi zhī fēn.Nhìn nhận sự việc cần phải thực tế, nhất định phải có sự phân biệt đúng sai rõ ràng.
4Động từ
- chia, phân chia
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
时间单位;考试成绩单位;货币单位,一角的十分之一;分开。
Ghi chú: Nghĩa cụ thể phụ thuộc đơn vị đi kèm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
giờ + 点 + phút + 分
dùng biểu thị thời gian mốc. VD: 三点二十分 – 3 giờ 20 phút.
Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)
Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.
现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.
下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
钱数的表达: ……块/元 + ……毛/角 + ……分
Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính thức là '元' (yuán), '角' (jiǎo), '分' (fēn); trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói là '块' (kuài), '毛' (máo), '分' (fēn). Thứ tự biểu đạt đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 块/元 → 毛/角 → 分. Khi số lượng là 2 ở hàng đơn vị đồng hoặc hào, thường dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr).
这个杯子二十五块五毛。 – Cái cốc này hai mươi lăm tệ năm hào.
这些水果三十六块八毛五分。 – Chỗ hoa quả này ba mươi sáu tệ tám hào năm xu.
Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
拿……来说
Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".
北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.
他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “分” 18
- 分钟fēnzhōng PHÂN CHUNGphút; phút (khoảng thời gian)HSK1
- 满分mǎnfēn MÃN PHÂNđiểm tối đa; điểm tối đa, điểm 10HSK1
- 得分défēn ĐẮC PHÂNghi điểm; được điểm; điểm sốHSK3
- 分开fēnkāi PHÂN KHAIchia ra; tách ra; rời xaHSK3
- 公分gōngfēn CÔNG PHẦNcentimet, cm; xăng-ti-mét (cm)HSK3
- 分给fēngěi PHÂN CẤPchia cho; phân phát choHSK3
- 部分bùfen BỘ PHẬNphần; bộ phận; bộ phận, phầnHSK4
- 分数fēnshù PHÂN SỐđiểm số; điểm thi; phân số (trong toán học)HSK4
- 分为fēnwéi PHÂN VIchia thành; phân thànhHSK4
- 十分shífēn THẬP PHÂNrất; vô cùng; hết sứcHSK4
- 分组fēnzǔchia nhóm; phân nhóm; việc chia nhómHSK4
- 比分bǐfēn TỶ PHÂNtỉ số; điểm sốHSK5
- 成分chéngfèn THÀNH PHẦNthành phần; yếu tố cấu thànhHSK5
- 充分chōngfèn SUNG PHÂNđầy đủ; thỏa đáng; đầy đủ, chu đáoHSK5
- 分别fēnbié PHÂN BIỆTchia tay; tạm biệt; phân biệtHSK5
- 分布fēnbù PHÂN BỐphân bố; rải rácHSK5
- 分类fēnlèi PHÂN LOẠIphân loại; sự phân loạiHSK5
- 分离fēnlí PHÂN LYchia ly; xa nhau; tách rờiHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
