Chuyển đến nội dung
分蘖分櫱

fēnniè

Hán Việt: PHÂN NIỆT

Động từ

HSK6Lượng từ: 个

1Động từ

  1. đẻ nhánh (ở cây lương thực như lúa, mạch)

Ví dụ

  1. 水稻分蘖期需要充足的水分和肥料。

    Shuǐdào fēnnièqī xūyào chōngzú de shuǐfèn hé féiliào.Thời kỳ lúa đẻ nhánh cần đủ nước và phân bón.

  2. 这种冬小麦的分蘖能力非常强。

    Zhè zhǒng dōngxiǎomài de fēnniè nénglì fēicháng qiáng.Khả năng đẻ nhánh của giống lúa mì mùa đông này rất khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分蘖期 fēnnièqīthời kỳ đẻ nhánh
  • 分蘖能力 fēnniè nénglìkhả năng đẻ nhánh
  • 有效分蘖 yǒuxiào fēnniènhánh đẻ hữu hiệu
  • 无效分蘖 wúxiào fēnniènhánh đẻ vô hiệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

禾本科植物在地面以下或近地面处所生的分枝;也指产生这种分枝的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处于 + 分蘖期

đang trong giai đoạn đẻ nhánh (thuật ngữ nông nghiệp). VD: 农田里的水稻正处于分蘖期。– Lúa trên ruộng đang bước vào thời kỳ đẻ nhánh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
蘖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1