Chuyển đến nội dung
切磋

qiēcuō

Hán Việt: THIẾT THOA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. học hỏi lẫn nhau
  2. trao đổi kinh nghiệm
  3. so tài

Ví dụ

  1. 他们经常聚在一起切磋棋艺。

    Tāmen jīngcháng jù zài yìqǐ qiēcuō qíyì.Họ thường tụ họp lại với nhau để giao lưu, so tài chơi cờ.

  2. 两校辩论队通过友谊赛切磋技艺。

    Liǎng xiào biànlùn duì tōngguò yǒuyìsài qiēcuō jìyì.Đội tranh biện hai trường trao đổi kỹ năng qua trận đấu giao hữu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切磋技艺 qiēcuō jìyìtrau dồi tay nghề
  • 切磋棋艺 qiēcuō qíyìso tài đánh cờ
  • 互相切磋 hùxiāng qiēcuōhọc hỏi lẫn nhau
  • 共同切磋 gòngtóng qiēcuōcùng nhau bàn bạc học hỏi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻互相商量研究,交换意见,取长补短。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与 + đối tượng + 切磋

học hỏi, so tài với ai. VD: 我想跟你切磋一下武艺。– Tôi muốn so tài võ thuật với bạn một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

切
磋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1