Chuyển đến nội dung
列弗

lièfú

Hán Việt: LIỆT PHÍ

HSK6

1Danh từ

  1. đồng Lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)

Ví dụ

  1. 保加利亚的法定货币是列弗。

    Bǎojiālìyà de fǎdìng huòbì shì lièfú.

    Đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria là đồng Lev.

  2. 他在银行把欧元兑换成了列弗。

    Tā zài yínháng bǎ Ōuyuán duìhuàn chéng le lièfú.

    Anh ấy đã đổi euro sang đồng Lev ở ngân hàng.

  3. 这件纪念品售价二十列弗。

    Zhè jiàn jìniànpǐn shòujià èrshí lièfú.

    Món đồ lưu niệm này có giá hai mươi Lev.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保加利亚列弗 Bǎojiālìyà lièfúđồng Lev Bulgaria
  • 兑换列弗 duìhuàn lièfúđổi đồng Lev
  • 列弗汇率 lièfú huìlǜtỷ giá đồng Lev

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

保加利亚的货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 列弗

biểu thị số lượng tiền tệ Lev. VD: 一百列弗。– Một trăm Lev.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

列
弗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1