1Danh từ
- đồng Lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)
Ví dụ
Bǎojiālìyà de fǎdìng huòbì shì lièfú.
Đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria là đồng Lev.
Tā zài yínháng bǎ Ōuyuán duìhuàn chéng le lièfú.
Anh ấy đã đổi euro sang đồng Lev ở ngân hàng.
Zhè jiàn jìniànpǐn shòujià èrshí lièfú.
Món đồ lưu niệm này có giá hai mươi Lev.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
保加利亚的货币单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 列弗
biểu thị số lượng tiền tệ Lev. VD: 一百列弗。– Một trăm Lev.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
