Chuyển đến nội dung
剁碎

duòsuì

Hán Việt: ĐỎA TOÁI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. băm nhỏ
  2. chặt nhỏ
  3. băm vụn

Ví dụ

  1. 做饺子馅需要先把肉剁碎。

    Zuò jiǎozixiàn xūyào xiān bǎ ròu duòsuì.Làm nhân bánh sủi cảo cần phải băm nhỏ thịt trước.

  2. 请把这些葱姜蒜都剁碎备用。

    Qǐng bǎ zhèxiē cōng jiāng suàn dōu duòsuì bèiyòng.Xin hãy băm nhỏ hành, gừng, tỏi này để dùng sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剁碎肉馅 duòsuì ròuxiànbăm nhân thịt
  • 彻底剁碎 chèdǐ duòsuìbăm nhỏ hoàn toàn
  • 细细剁碎 xìxì duòsuìbăm thật nhỏ
  • 把菜剁碎 bǎ cài duòsuìbăm nhỏ rau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用刀连续下砍,使物体变细碎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 剁碎

Băm nhỏ cái gì đó. VD: 把肉剁碎做肉丸。– Băm nhỏ thịt để làm thịt viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剁
碎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1