Chuyển đến nội dung
剔除

tīchú

Hán Việt: THÍCH TRỪ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. loại bỏ
  2. gạt bỏ
  3. trừ khử

Ví dụ

  1. 我们要剔除队伍中的不良成分。

    Wǒmen yào tīchú duìwu zhōng de bùliáng chéngfèn.Chúng ta cần loại bỏ các thành phần xấu ra khỏi đội ngũ.

  2. 在数据分析之前,需要剔除异常值。

    Zài shùjù fēnxī zhīqián, xūyào tīchú yìchángzhí.Trước khi phân tích dữ liệu, cần loại bỏ các giá trị bất thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剔除糟粕 tīchú zāopògạt bỏ cặn bã hủ tục
  • 剔除杂质 tīchú zázhìloại bỏ tạp chất
  • 坚决剔除 jiānjué tīchúkiên quyết loại trừ
  • 剔除水分 tīchú shuǐfènloại bỏ phần thổi phồng/ảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把不合适的、不需要的去掉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 剔除 (出去)

Dùng trong câu chữ 把 để diễn tả hành động gạt bỏ thành phần không phù hợp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剔
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1