Chuyển đến nội dung
剥离剝離

bōlí

Hán Việt: BÁC LY

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bong tróc
  2. tách rời
  3. tách ra (lớp ngoài, tài sản, chức năng)

Ví dụ

  1. 墙上的旧壁纸已经开始剥离了。

    Qiáng shang de jiù bìzhǐ yǐjīng kāishǐ bōlí le.Giấy dán tường cũ trên tường đã bắt đầu bong tróc rồi.

  2. 公司决定剥离亏损的副业。

    Gōngsī juédìng bōlí kuīsǔn de fùyè.Công ty quyết định tách mảng kinh doanh phụ đang thua lỗ ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剥离资产 bōlí zīchǎntách tài sản
  • 剥离业务 bōlí yèwùtách mảng kinh doanh
  • 逐渐剥离 zhújiàn bōlídần dần bong tách
  • 剥离出来 bōlí chūláitách hẳn ra ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

附着物脱落分开;或者把某部分资产、业务等分离出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 剥离 (出来)

bóc tách hoặc tách rời phần nào đó ra khỏi tổng thể. VD: 把非核心业务剥离出去。– Tách các mảng kinh doanh không cốt lõi ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剥
离

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1