1Giới từ
- cách
- cách (khoảng cách)
Ví dụ
2Động từ
- rời
- rời khỏi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示两地的距离,或离开某个地方。
Ghi chú: Bộ đầu 亠 ở trên, dưới là chữ 凶 và đuôi 乂 kéo dài, gợi ý chia lìa cách xa
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 离 + B + 远 / 近
Mẫu câu chỉ khoảng cách không gian giữa hai địa điểm. VD: 医院离车站很近。– Bệnh viện cách nhà ga rất gần.
离 + thời điểm / sự kiện + 还有 + khoảng thời gian
Biểu thị khoảng cách về thời gian tính tới một mốc cụ thể. VD: 离放假还有三天。– Còn 3 ngày nữa là nghỉ lễ.
A + 离 + B + Tính từ / Khoảng cách
Động từ '离' dùng để biểu thị cự ly, khoảng cách trong không gian hoặc mốc thời gian ('A cách B...'). Thường đi kèm các tính từ như '近' (gần), '远' (xa) hoặc số lượng từ chỉ khoảng cách, thời gian.
咖啡店离这儿不远。 – Quán cà phê cách đây không xa.
我家离学校有点儿远。 – Nhà tôi cách trường hơi xa.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “离” 18
- 离开líkāi LY KHAIrời khỏi; rời đi; xa rờiHSK3
- 距离jùlí CỰ LYkhoảng cách; cự ly; khoảng cách, cự lyHSK4
- 远离yuǎnlí VIỄN LYrời xa; tránh xaHSK4
- 分离fēnlí PHÂN LYchia ly; xa nhau; tách rờiHSK5
- 离婚líhūn LY HÔNly hôn; ly dịHSK5
- 离职lízhí LY CHỨCrời chức vụ; nghỉ việcHSK5
- 离别líbié LY BIỆTchia ly; ly biệt; tạm biệtHSK5
- 离去líqù LY KHỨrời đi; bỏ đi; ra đi (vĩnh biệt cõi đời)HSK5
- 离题lítí LY ĐỀlạc đề; xa rời chủ đềHSK5
- 背离bèilíxa rời; đi ngược lại; trái vớiHSK6
- 剥离bōlí BÁC LYbong tróc; tách rời; tách ra (lớp ngoài, tài sản, chức năng)HSK6
- 电离diànlí ĐIỆN LYđiện ly (quá trình nguyên tử hoặc phân tử biến thành ion)HSK6
- 离队líduì LY ĐỘIrời đội; rời khỏi hàng ngũHSK6
- 离弃líqì LY KHÍruồng bỏ; bỏ rơi; xa rờiHSK6
- 调离diàolí ĐIỀU LYđiều chuyển đi, chuyển công tác; điều chuyển đi nơi khácHSK6
- 撤离chèlí TRIỆT LYrút khỏi; sơ tánHSK7–9
- 隔离gélí CÁCH LYcách ly; ngăn cách; tách biệtHSK7–9
- 离奇líqí LY KỲly kỳ; kỳ lạ; kỳ quặcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
