Chuyển đến nội dung
离離

lí

Hán Việt: LY

Giới từĐộng từ

HSK2Bộ: 亠10 nét

1Giới từ

  1. cách
  2. cách (khoảng cách)

Ví dụ

  1. 我家离学校很近。

    Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.Nhà tôi cách trường rất gần.

  2. 超市离这里远不远?

    Chāoshì lí zhèlǐ yuǎn bù yuǎn?Siêu thị cách đây có xa không?

2Động từ

  1. rời
  2. rời khỏi

Ví dụ

  1. 他离开北京了。

    Tā líkāi Běijīng le.Anh ấy đã rời Bắc Kinh rồi.

  2. 他一步也不肯离。

    Tā yī bù yě bù kěn lí.Anh ấy một bước cũng không chịu rời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 离不开 lì bù kāikhông thể rời xa
  • 离得近 lí de jìncách gần
  • 离得远 lí de yuǎncách xa
  • 离开家 líkāi jiārời xa nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示两地的距离,或离开某个地方。

Ghi chú: Bộ đầu 亠 ở trên, dưới là chữ 凶 và đuôi 乂 kéo dài, gợi ý chia lìa cách xa

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 离 + B + 远 / 近

Mẫu câu chỉ khoảng cách không gian giữa hai địa điểm. VD: 医院离车站很近。– Bệnh viện cách nhà ga rất gần.

离 + thời điểm / sự kiện + 还有 + khoảng thời gian

Biểu thị khoảng cách về thời gian tính tới một mốc cụ thể. VD: 离放假还有三天。– Còn 3 ngày nữa là nghỉ lễ.

A + 离 + B + Tính từ / Khoảng cách

Động từ '离' dùng để biểu thị cự ly, khoảng cách trong không gian hoặc mốc thời gian ('A cách B...'). Thường đi kèm các tính từ như '近' (gần), '远' (xa) hoặc số lượng từ chỉ khoảng cách, thời gian.

咖啡店离这儿不远。 – Quán cà phê cách đây không xa.

我家离学校有点儿远。 – Nhà tôi cách trường hơi xa.

Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

离

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “离” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1