Chuyển đến nội dung
剥除剝除

bōchú

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bóc bỏ, bóc tách, lột bỏ

Ví dụ

  1. 医生小心地剥除了患者伤口上的死皮。

    Yīshēng xiǎoxīn de bōchú le huànzhě shāngkǒu shàng de sǐpí.Bác sĩ cẩn thận bóc bỏ lớp da chết trên vết thương của bệnh nhân.

  2. 先把苹果的外皮剥除,然后再切成小块。

    Xiān bǎ píngguǒ de wàipí bōchú, ránhòu zài qiē chéng xiǎokuài.Trước tiên hãy gọt/lột bỏ vỏ táo, sau đó cắt thành miếng nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剥除外皮 bōchú wàipílột bỏ lớp vỏ ngoài
  • 彻底剥除 chèdǐ bōchúbóc bỏ hoàn toàn
  • 剥除伪装 bōchú wěizhuānglột bỏ vỏ bọc ngụy trang
  • 剥除树皮 bōchú shùpíbóc vỏ cây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

剥掉并去除外部覆盖物或表层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 剥除

dùng trong câu chữ 把 để nhấn mạnh việc lột bỏ, tách rời một lớp ngoài khỏi đối tượng. VD: 把包装纸剥除。– Lột bỏ giấy gói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剥
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1