Chuyển đến nội dung
劈开劈開

pīkāi

Hán Việt: PHÁCH KHAI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. bổ ra
  2. chẻ ra
  3. chém đứt đôi

Ví dụ

  1. 他用斧头轻易地把木头劈开了。

    Tā yòng fǔtou qīngyì de bǎ mùtou pīkāi le.Anh ấy dùng rìu bổ đôi khúc gỗ một cách dễ dàng.

  2. 一道闪电劈开了漆黑的夜空。

    Yī dào shǎndiàn pīkāi le qīhēi de yèkōng.Một tia sét xé toạc bầu trời đêm đen kịt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劈开木头 pīkāi mùtoubổ khúc gỗ
  • 劈开波浪 pīkāi bōlàngrẽ sóng
  • 用力劈开 yònglì pīkāidùng sức chẻ ra
  • 劈成两半 pī chéng liǎng bànchẻ làm đôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用斧子等用力顺着木纹或其他物体的纹理剖开;破开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 劈开

dùng sức bổ/chẻ tách rời một vật. VD: 请把这块西瓜劈开。– Hãy bổ quả dưa hấu này ra.

劈开 + sóng gió/bóng tối

nghĩa bóng: xé toạc, vượt qua chướng ngại. VD: 劈开前方的险阻。– Vượt qua hiểm trở phía trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劈
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1