Chuyển đến nội dung
劈裂

pīliè

Hán Việt: PHÁCH LIỆT

Động từ

1Động từ

  1. chẻ nứt
  2. bổ nứt
  3. nứt toác

Ví dụ

  1. 那棵大树被雷电直接劈裂了。

    Nà kē dàshù bèi léidiàn zhíjiē pīliè le.Cái cây lớn đó đã bị sét đánh chẻ toác ra.

  2. 木头太干燥,一用力就劈裂了。

    Mùtou tài gānzào, yī yònglì jiù pīliè le.Khúc gỗ khô quá, hễ dùng lực là bị nứt toác ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劈裂木头 pīliè mùtouchẻ khúc gỗ
  • 受力劈裂 shòulì pīlièchịu lực dẫn đến nứt toác
  • 劈裂开来 pīliè kāiláinứt toác cả ra
  • 岩石劈裂 yánshí pīlièđá bị chẻ nứt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

破裂;砍开或受力使裂开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 劈裂

bổ hoặc chẻ vật gì đó nứt toác ra. VD: 他把木桩劈裂了。– Anh ấy chẻ nứt cọc gỗ rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劈
裂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1