Chuyển đến nội dung
加倍

jiābèi

Hán Việt: GIA BỘI

Phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. gấp đôi
  2. tăng bội
  3. hết sức
  4. càng thêm

Ví dụ

  1. 我们要加倍努力。

    Wǒmen yào jiābèi nǔlì.Chúng ta phải nỗ lực gấp bội.

  2. 失去的机会只能靠今后加倍偿还。

    Shīqù de jīhuì zhǐ néng kào jīnhòu jiābèi chánghuán.Cơ hội đã mất chỉ có thể nhờ sau này nỗ lực bù đắp gấp bội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加倍努力 jiābèi nǔlìnỗ lực gấp bội
  • 加倍偿还 jiābèi chánghuánbồi hoàn gấp bội
  • 加倍小心 jiābèi xiǎoxīnhết sức cẩn thận, cẩn thận hơn nữa
  • 信心加倍 xìnxīn jiābèitự tin nhân lên gấp bội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增加一倍;指格外、更加。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加倍 + động từ / tính từ

Biểu thị mức độ tăng gấp bội hoặc hết sức, càng thêm. VD: 考试前要加倍细心。– Trước kỳ thi phải cẩn thận hơn gấp bội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
倍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1