Chuyển đến nội dung
加宽加寬

jiākuān

Hán Việt: GIA KHOAN

Động từ

1Động từ

  1. mở rộng bề ngang
  2. nới rộng
  3. làm cho rộng ra

Ví dụ

  1. 政府决定对这条老旧公路进行加宽。

    Zhèngfǔ juédìng duì zhè tiáo lǎojiù gōnglù jìnxíng jiākuān.Chính phủ quyết định mở rộng bề ngang cho tuyến đường cũ này.

  2. 工人把原本狭窄的桥面加宽了两米。

    Gōngrén bǎ yuánběn xiázhǎi de qiáomiàn jiākuān le liǎng mǐ.Công nhân đã mở rộng thêm hai mét cho mặt cầu vốn chật hẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加宽道路 jiākuān dàolùmở rộng đường sá
  • 加宽路面 jiākuān lùmiànnới rộng mặt đường
  • 加宽车道 jiākuān chēdàomở rộng làn xe
  • 加宽改造 jiākuān gǎizàocải tạo nới rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增加宽度;使变宽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 加宽 + số lượng

Mở rộng cái gì thêm bao nhiêu. VD: 把街道加宽了三米。– Mở rộng đường phố thêm ba mét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
宽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1