Chuyển đến nội dung
加注加註

jiāzhù

Hán Việt: GIA CHÚ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bơm thêm
  2. tiếp (nhiên liệu, dầu mỡ)
  3. thêm chú thích
  4. ghi chú thêm

Ví dụ

  1. 飞机正在加注燃油。

    Fēijī zhèngzài jiāzhù rányóu.Máy bay đang được tiếp nhiên liệu.

  2. 火箭发射前需要加注推进剂。

    Huǒjiàn fāshè qián xūyào jiāzhù tuījìnjì.Trước khi phóng tên lửa cần nạp chất đẩy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加注燃料 jiāzhù ránliàotiếp nhiên liệu
  • 加注说明 jiāzhù shuōmíngthêm lời giải thích/chú thích
  • 加注推进剂 jiāzhù tuījìnjìnạp chất đẩy
  • 在……加注 zài... jiāzhùghi chú tại...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

添加注入(液体、燃料等);或者在文章、图表旁添加注解、批注。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + tân ngữ + 加注 + chất lỏng/nhiên liệu

tiếp nạp chất lỏng, nhiên liệu cho thiết bị. VD: 为飞船加注燃料 – Nạp nhiên liệu cho phi thuyền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
注

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1