Chuyển đến nội dung
注注 / 註

zhù

Hán Việt: CHÚ

HSK7–9Lượng từ: 笔、笔Bộ: 氵8 nét

1Động từ

  1. rót
  2. đổ
  3. truyền
  4. tập trung
  5. dồn (tinh thần, chú ý)
  6. chú thích
  7. ghi chú

Ví dụ

  1. 往杯子里注满水。

    Wǎng bēizi lǐ zhùmǎn shuǐ.

    Rót đầy nước vào cốc.

  2. 全场观众都把目光注向台上的选手。

    Quánchǎng guānzhòng dōu bǎ mùguāng zhù xiàng tái shàng de xuǎnshǒu.

    Toàn thể khán giả đều dồn ánh mắt về phía thí sinh trên sân khấu.

  3. 生词旁边都有拼音和解释的附注。

    Shēngcí pángbiān dōu yǒu pīnyīn hé jiěshì de fùzhù.

    Bên cạnh từ mới đều có chú thích phiên âm và giải nghĩa.

2Lượng từ

  1. món
  2. khoản (tiền)

Ví dụ

  1. 这是一大注买卖。

    Zhè shì yí dà zhù mǎimai.

    Đây là một món buôn bán lớn.

  2. 他中了一注彩票大奖。

    Tā zhòng le yí zhù cǎipiào dàjiǎng.

    Anh ấy đã trúng một vé xổ số giải lớn.

  3. 公司今天进了一大注账。

    Gōngsī jīntiān jìn le yí dà zhù zhàng.

    Hôm nay công ty đã thu về một khoản tiền lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注水 zhù shuǐbơm nước, đổ nước
  • 注入 zhùrùrót vào, tiếp thêm
  • 注目 zhùmùdõi mắt nhìn
  • 下注 xià zhùđặt cược
  • 下大注 xià dà zhùđặt cược lớn
  • 一注钱 yí zhù qiánmột khoản tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

灌入、注入;集中(精力、目光);记录、注解;也作赌注、量词。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ba chấm thủy (氵), bên phải là chữ Chủ (主). Nghĩa gốc là rót nước, sau mở rộng thành dồn tâm trí vào (chú ý).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + [目光/心血] + 注在/向……

Dồn toàn bộ sự chú ý, ánh nhìn hoặc tâm huyết vào một đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

注

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “注” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1