Chuyển đến nội dung
卢比盧比

lúbǐ

Hán Việt: LÔ BỈ

Danh từ

1Danh từ

  1. đồng Rupee (đơn vị tiền tệ của Ấn Độ, Pakistan, Nepal, v.v.)

Ví dụ

  1. 这是印度卢比。

    Zhè shì Yìndù lúbǐ.Đây là đồng Rupee Ấn Độ.

  2. 我可以把美元兑换成卢比吗?

    Wǒ kěyǐ bǎ měiyuán duìhuàn chéng lúbǐ ma?Tôi có thể đổi đô la Mỹ sang đồng Rupee không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 印度卢比 Yìndù lúbǐđồng Rupee Ấn Độ
  • 兑换卢比 duìhuàn lúbǐđổi tiền Rupee
  • 巴基斯坦卢比 Bājīsītǎn lúbǐđồng Rupee Pakistan
  • 数千卢比 shù qiān lúbǐhàng nghìn Rupee

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

印度、巴基斯坦、尼泊尔等国的货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số lượng + 卢比

Dùng sau số từ để biểu thị số tiền bằng đồng Rupee. VD: 一百卢比 – 100 Rupee.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卢
比

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1