Chuyển đến nội dung
厘升釐升

líshēng

Hán Việt: LI THĂNG

HSK6

1Lượng từ

  1. centilit (đơn vị đo dung tích, bằng 1/100 lít)

Ví dụ

  1. 这个小药瓶的容量只有十厘升。

    Zhè gè xiǎo yàopíng de róngliàng zhǐyǒu shí líshēng.

    Dung tích của lọ thuốc nhỏ này chỉ có mười centilit.

  2. 配制溶液时需要精确加入五厘升纯净水。

    Pèizhì róngyè shí xūyào jīngquè jiārù wǔ líshēng chúnjìngshuǐ.

    Khi pha chế dung dịch cần thêm chính xác năm centilit nước tinh khiết.

  3. 一厘升等于十毫升。

    Yī líshēng děngyú shí háoshēng.

    Một centilit bằng mười mililit.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一厘升 yī líshēngmột centilit
  • 数厘升 shù líshēngvài centilit

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

容量计量单位,符号为cL,等于百分之一升(即10毫升)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 厘升 (+ danh từ)

Đo lường thể tích chất lỏng. VD: 两厘升红酒。– Hai centilit rượu vang.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厘
升

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1