Chuyển đến nội dung
发狂發狂

fā kuáng

Hán Việt: PHÁT CUỒNG

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. phát cuồng, phát điên
  2. phát cuồng, điên cuồng

Ví dụ

  1. 球迷们高兴得发狂。

    Qiúmímen gāoxìng de fākuáng.Các cổ động viên vui sướng đến phát cuồng.

  2. 听到这个坏消息,他快要发狂了。

    Tīng dào zhège huài xiāoxi, tā kuài yào fākuáng le.Nghe tin dữ này, anh ấy sắp phát điên lên rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高兴得发狂 gāoxìng de fākuángvui đến phát cuồng
  • 令人发狂 lìng rén fākuángkhiến người ta phát điên
  • 急得发狂 jí de fākuángsốt ruột đến phát cuồng
  • 快要发狂 kuàiyào fākuángsắp phát điên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发疯;毫无克制地大吵大闹或激动失常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tính từ / Động từ tâm lý + 得 + 发狂

Dùng làm bổ ngữ mức độ biểu thị trạng thái cảm xúc cực độ. VD: 大家都乐得发狂。– Mọi người đều mừng rỡ đến phát điên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
狂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1