Chuyển đến nội dung
发發 / 髮

fā

Hán Việt: PHÁT

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. gửi
  2. phát ra
  3. phát, gửi đi
  4. gửi đi, phát
  5. gửi, phát
  6. phát, phát ra

Ví dụ

  1. 我给你发了一封电子邮件。

    Wǒ gěi nǐ fāle yī fēng diànzǐ yóujiàn.Tôi đã gửi cho bạn một bức thư điện tử.

  2. 收到照片后请给我发个消息。

    Shōudào zhàopiàn hòu qǐng gěi wǒ fā gè xiāoxi.Sau khi nhận được ảnh xin hãy gửi tin nhắn cho tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发短信 fā duǎnxìngửi tin nhắn
  • 发微信 fā Wēixìngửi WeChat
  • 发工资 fā gōngzīphát lương
  • 发邮件 fā yóujiàngửi email
  • 发红包 fā hóngbāophát lì xì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发出,送出;产生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + sb + 发 + sth

Gửi/phát cho ai cái gì. VD: 老师给我们发了新书。– Thầy giáo đã phát sách mới cho chúng tôi.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “发” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1