1Động từ
- thụ thai
- mang thai
Ví dụ
Yīshēng jiànyì tāmen zài páiluǎnqī tóngfáng yǐ zēngjiā shòuyùn jīlǜ.
Bác sĩ khuyên họ quan hệ vào thời kỳ rụng trứng để tăng khả năng thụ thai.
Réngōng shòuyùn jìshù bāngzhù le hěn duō bùyùn bùyù de fūfù.
Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo đã giúp đỡ rất nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn.
Jīngguò zhìliáo, tā zhōngyú chénggōng shòuyùn le.
Sau quá trình điều trị, cô ấy cuối cùng cũng đã thụ thai thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
精子和卵子结合成受精卵,即怀孕。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成功 / 难以 + 受孕
Biểu thị khả năng hoặc kết quả thụ thai. VD: 高龄产妇往往较难受孕。 – Sản phụ lớn tuổi thường khó thụ thai hơn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “受孕” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
