1Động từ
- nhận
- chịu
- bị
- chịu đựng
- nhẫn nhịn
- chịu, nhận, bị
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接纳,接受;遭受,忍受。
Ghi chú: Phía trên là bàn tay chúc xuống (爫), ở giữa là vật trao nhận, phía dưới là bàn tay ngửa lên (又) đỡ lấy; tạo thành hình ảnh đón nhận trọn vẹn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
受 + (ai) + 欢迎
được (ai) hoan nghênh/ưa chuộng. VD: 这位老师很受学生欢迎。– Thầy giáo này rất được học sinh yêu quý.
受不了 / 受得了
bổ ngữ khả năng biểu thị chịu đựng nổi hay không. VD: 我受不了这种噪音。– Tôi chịu không nổi thứ tiếng ồn này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “受” 18
- 受到shòudào THỤ ĐÁOnhận được; chịu; bịHSK3
- 感受gǎnshòu CẢM THỤcảm nhận; trải nghiệm; cảm giácHSK4
- 接受jiēshòu TIẾP THỤnhận; chấp nhận; tiếp thuHSK4
- 难受nánshòu NAN THỤkhó chịu (thể xác); buồn phiền; đau lòng (tinh thần)HSK4
- 受伤shòushāng THỤ THƯƠNGbị thươngHSK4
- 承受chéngshòu THỪA THỤchịu đựng; gánh chịu; tiếp nhậnHSK5
- 享受xiǎngshòu HƯỞNG THỤhưởng thụ; tận hưởng; tận hưởng, hưởng thụHSK5
- 受精shòujīng THỌ TINHthụ tinhHSK5
- 忍受rěnshòu NHẪN THỤchịu đựng; nhẫn nhịn; chịu đựng, nhẫn nhịnHSK6
- 受灾shòuzāi THỤ TAIchịu tai họa; gặp thiên taiHSK6
- 遭受zāoshòu TAO THỤchịu; bị; gặp phải (tai hoạ, tổn thất, thiệt hại)HSK6
- 领受lǐngshòu LĨNH THỤnhận; tiếp nhận (ý tốt, sự chỉ bảo, chỉ thị...)HSK6
- 受雇shòugù THỤ CỐđược thuê; làm thuêHSK6
- 受事shòushì THỤ SỰngười chịu tác động; vật chịu tác động; thực thể chịu tác động (thuật ngữ ngôn ngữ học: vai nghĩa bị tác động bởi hành động)HSK6
- 收受shōushòunhận; thu nhận (thường dùng cho hối lộ, quà cáp, tiền tài phi pháp)HSK6
- 受胎shòutāithụ thai; mang thaiHSK6
- 受体shòutǐthụ thể (sinh học, y học: phân tử tiếp nhận tín hiệu hoá học)HSK6
- 受孕shòuyùn THỤ DỰNGthụ thai; mang thaiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
