Chuyển đến nội dung
受挫

shòucuò

Hán Việt: THỤ TỎA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gặp trắc trở
  2. gặp thất bại

Ví dụ

  1. 他的创业计划在初期受挫了。

    Tā de chuàngyè jìhuà zài chūqī shòucuò le.Kế hoạch khởi nghiệp của anh ấy đã gặp trắc trở ở giai đoạn đầu.

  2. 尽管屡次受挫,他依然没有放弃梦想。

    Jǐnguǎn lǚcì shòucuò, tā yīrán méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.Dù nhiều lần vấp ngã, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重受挫 yánzhòng shòucuòbị giáng đòn nặng nề / tổn thất nghiêm trọng
  • 屡屡受挫 lǚlǚ shòucuòliên tục gặp trắc trở
  • 受挫折 shòu cuòzhégặp khó khăn trắc trở
  • 计划受挫 jìhuà shòucuòkế hoạch đổ bể / gặp trở ngại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遭受挫折。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 + (在……中) + 受挫

Biểu thị chủ ngữ gặp phải khó khăn, trở ngại hoặc thất bại trong một việc nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

受
挫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1