Chuyển đến nội dung
台布檯布

táibù

Hán Việt: ĐÀI BỐ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、条、张

1Danh từ

  1. khăn trải bàn

Ví dụ

  1. 妈妈给餐桌换上了一块干净的台布。

    Māma gěi cānzhuō huànshàng le yí kuài gānjìng de táibù.Mẹ đã thay một chiếc khăn trải bàn sạch sẽ cho bàn ăn.

  2. 白色的台布上印着淡雅的花纹。

    Báisè de táibù shang yìn zhe dànyǎ de huāwén.Trên chiếc khăn trải bàn màu trắng có in hoa văn trang nhã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铺台布 pū táibùtrải khăn bàn
  • 换台布 huàn táibùthay khăn bàn
  • 塑料台布 sùliào táibùkhăn trải bàn bằng nhựa
  • 白色台布 báisè táibùkhăn trải bàn màu trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铺在桌子或台子上的织物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + 桌子 + 铺上/换上 + 台布

Trải hoặc thay khăn trải bàn cho bàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

台
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1