1Danh từ
- lời thoại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
戏剧、电影、电视剧等中角色所说的话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
记 / 背 + 台词
Ghi nhớ / học thuộc lời thoại. VD: 演员要先背好台词。– Diễn viên phải học thuộc lời thoại trước.
不是……,就是……
Dùng để biểu thị quan hệ lựa chọn giữa hai khả năng, trường hợp hoặc hành động (thường mang ý loại trừ: không phải cái này thì chắc chắn là cái kia). Dịch sang tiếng Việt là 'không phải... thì là...', 'không... thì cũng...'. Hai vế sau '不是' và '就是' thường có cấu trúc ngữ pháp tương đương nhau.
我一紧张,不是忘了台词,就是忘了动作。 – Hễ hồi hộp là tôi không quên lời thì cũng quên động tác.
周末他不是在家看书,就是去打球。 – Cuối tuần anh ấy không ở nhà đọc sách thì cũng đi chơi bóng.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
