Chuyển đến nội dung
台词臺詞

táicí

Hán Việt: ĐÀI TỪ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 句、段

1Danh từ

  1. lời thoại

Ví dụ

  1. 京剧演员的动作很好懂,但是台词我听不懂。

    Jīngjù yǎnyuán de dòngzuò hěn hǎodǒng, dànshì táicí wǒ tīng bù dǒng.Động tác của diễn viên kinh kịch rất dễ hiểu, nhưng lời thoại thì tôi nghe không hiểu.

  2. 他把电影里的台词背得非常熟。

    Tā bǎ diànyǐng lǐ de táicí bèi de fēicháng shú.Anh ấy học thuộc làu làu các lời thoại trong phim.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 背台词 bèi táicíhọc thuộc lời thoại
  • 念台词 niàn táicíđọc lời thoại
  • 经典台词 jīngdiǎn táicílời thoại kinh điển
  • 一句台词 yí jù táicímột câu thoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戏剧、电影、电视剧等中角色所说的话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

记 / 背 + 台词

Ghi nhớ / học thuộc lời thoại. VD: 演员要先背好台词。– Diễn viên phải học thuộc lời thoại trước.

不是……,就是……

Dùng để biểu thị quan hệ lựa chọn giữa hai khả năng, trường hợp hoặc hành động (thường mang ý loại trừ: không phải cái này thì chắc chắn là cái kia). Dịch sang tiếng Việt là 'không phải... thì là...', 'không... thì cũng...'. Hai vế sau '不是' và '就是' thường có cấu trúc ngữ pháp tương đương nhau.

我一紧张,不是忘了台词,就是忘了动作。 – Hễ hồi hộp là tôi không quên lời thì cũng quên động tác.

周末他不是在家看书,就是去打球。 – Cuối tuần anh ấy không ở nhà đọc sách thì cũng đi chơi bóng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

台
词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1