1Danh từ
- từ (đơn vị ngôn ngữ)
- lời (ca từ, lời thoại)
- từ
Ví dụ
Zhè gè cí zài zhōngwén lǐ shì shénme yìsi.
Từ này trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Zhè shǒu gē de cí xiě de fēicháng yōuměi.
Lời của bài hát này viết rất hay/trau chuốt.
Jīntiān wǒmen xué le shí gè xīn cí.
Hôm nay chúng tôi đã học mười từ mới.
Wǒ bú rènshi zhè ge cí.
Tôi không biết từ này.
Wǒ chá yí ge shēngcí.
Tôi tra một từ mới.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
语言中最小的能够独立运用的有音有义的造句单位;也指歌词或台词。
Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn 讠 (lời nói), bên phải là chữ Ty 司 (quản lý, kết hợp lại thành từ ngữ).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
背/记 + 词
học thuộc / ghi nhớ từ. VD: 每天记五个生词。– Mỗi ngày ghi nhớ năm từ mới.
连词/副词“并”
1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.
他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.
她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “词” 18
- 生词shēngcí SINH TỪtừ mớiHSK2
- 词典cídiǎn TỪ ĐIỂNtừ điểnHSK3
- 单词dāncí ĐƠN TỪtừ; từ vựng (thường chỉ từ đơn trong ngoại ngữ như tiếng Anh)HSK3
- 词语cíyǔ TỪ NGỮtừ ngữHSK4
- 词汇cíhuì TỪ VỰNGtừ vựngHSK5
- 歌词gēcí CA TỪlời bài hát; lời bài hát, ca từHSK5
- 台词táicí ĐÀI TỪlời thoạiHSK5
- 副词fùcíphó từHSK5
- 冠词guàncí QUÁN TỪmạo từ; quán từHSK5
- 名词míngcí DANH TỪdanh từ (từ loại chỉ người, vật, địa danh, khái niệm)HSK5
- 字词zìcítừ ngữ; chữ và từHSK5
- 诗词shīcí THI TỪthơ từ; thơ caHSK6
- 分词fēncíphân từ (thuật ngữ ngữ pháp, như hiện tại phân từ, quá khứ phân từ); tách từ; phân đoạn từ (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên)HSK6
- 数词shùcí SỐ TỪsố từ (từ biểu thị số lượng hoặc thứ tự trong ngữ pháp)
- 颂词sòngcí TỤNG TỪlời ca tụng; bài ca ngợi; điếu văn tán tụng
- 反义词fǎnyìcítừ trái nghĩaHSK4
- 形容词xíngróngcí HÌNH DUNG TỪtính từHSK4
- 夸大之词kuādàzhīcílời lẽ phóng đại; lời nói khuếch đại; lời nói thổi phồng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
