Chuyển đến nội dung
词䛐 / 詞

cí

Hán Việt: TỪ

HSK2Lượng từ: 个Bộ: 讠7 nét

1Danh từ

  1. từ (đơn vị ngôn ngữ)
  2. lời (ca từ, lời thoại)
  3. từ

Ví dụ

  1. 这个词在中文里是什么意思?

    Zhè gè cí zài zhōngwén lǐ shì shénme yìsi.

    Từ này trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  2. 这首歌的词写得非常优美。

    Zhè shǒu gē de cí xiě de fēicháng yōuměi.

    Lời của bài hát này viết rất hay/trau chuốt.

  3. 今天我们学了十个新词。

    Jīntiān wǒmen xué le shí gè xīn cí.

    Hôm nay chúng tôi đã học mười từ mới.

  4. 我不认识这个词。

    Wǒ bú rènshi zhè ge cí.

    Tôi không biết từ này.

  5. 我查一个生词。

    Wǒ chá yí ge shēngcí.

    Tôi tra một từ mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

语言中最小的能够独立运用的有音有义的造句单位;也指歌词或台词。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn 讠 (lời nói), bên phải là chữ Ty 司 (quản lý, kết hợp lại thành từ ngữ).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

背/记 + 词

học thuộc / ghi nhớ từ. VD: 每天记五个生词。– Mỗi ngày ghi nhớ năm từ mới.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “词” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1