Chuyển đến nội dung
吉娃娃

jíwáwa

Hán Việt: CÁT OA OA

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chó Chihuahua

Ví dụ

  1. 她养了一只可爱的吉娃娃。

    Tā yǎng le yì zhī kě'ài de jíwáwa.Cô ấy nuôi một chú chó Chihuahua rất đáng yêu.

  2. 吉娃娃虽然体型小,但叫声很响亮。

    Jíwáwa suīrán tǐxíng xiǎo, dàn jiàoshēng hěn xiǎngliàng.Chó Chihuahua tuy vóc dáng nhỏ bé nhưng tiếng sủa rất vang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯种吉娃娃 chúnzhǒng jíwáwachó Chihuahua thuần chủng
  • 长毛吉娃娃 chángmáo jíwáwachó Chihuahua lông dài
  • 吉娃娃犬 jíwáwa quǎngiống chó Chihuahua
  • 养吉娃娃 yǎng jíwáwanuôi chó Chihuahua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种体型极小的宠物狗品种,原产于墨西哥。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

养 + 只 + 吉娃娃

Nuôi một chú chó Chihuahua. VD: 我想养一只吉娃娃。 – Tôi muốn nuôi một chú chó Chihuahua.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吉
娃
娃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1