Chuyển đến nội dung
吓唬嚇唬

xiàhu

Hán Việt: HẠ HỔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dọa
  2. dọa dẫm
  3. hù dọa

Ví dụ

  1. 别拿这些话吓唬小孩子。

    Bié ná zhèxiē huà xiàhu xiǎoháizi.Đừng lấy những lời này ra dọa trẻ con.

  2. 你别吓唬我,我才不信你的鬼话呢。

    Nǐ bié xiàhu wǒ, wǒ cái bú xìn nǐ de guǐhuà ne.Cậu đừng có hù dọa tôi, tôi chẳng tin lời bịa đặt của cậu đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吓唬人 xiàhu réndọa người, dọa dẫm
  • 故意吓唬 gùyì xiàhucố tình hù dọa
  • 拿……吓唬 ná... xiàhulấy... ra dọa
  • 吓唬小孩子 xiàhu xiǎoháizidọa trẻ con

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恐吓;使害怕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿 + cái gì + 吓唬 + người

dùng cái gì để dọa nạt ai đó. VD: 别拿困难吓唬人。– Đừng lấy khó khăn ra dọa người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吓
唬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1