Chuyển đến nội dung
吓嚇

xià

Hán Việt: HÁCH

HSK6

1Động từ

  1. dọa
  2. làm sợ
  3. sợ hãi
  4. dọa, làm hoảng sợ
  5. dọa, làm sợ hãi

Ví dụ

  1. 你突然大叫一声,吓了我一跳。

    Nǐ tūrán dàjiào yì shēng, xià le wǒ yí tiào.

    Cậu đột nhiên hét lên làm tôi giật cả mình.

  2. 别吓唬小孩子。

    Bié xiàhu xiǎoháizi.

    Đừng có dọa trẻ con.

  3. 听到这个坏消息,大家都吓呆了。

    Tīng dào zhège huài xiāoxi, dàjiā dōu xià dāi le.

    Nghe thấy tin dữ này, mọi người đều sợ chết trân.

  4. 突如其来的巨响把大家吓了一跳。

    Tūrúqílái de jùxiǎng bǎ dàjiā xià le yí tiào.

    Tiếng nổ lớn bất ngờ ập đến làm mọi người giật bắn mình.

  5. 突然的一声巨响把大家都吓了一跳。

    Tūrán de yì shēng jùxiǎng bǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.

    Một tiếng nổ lớn bất ngờ làm mọi người đều giật bắn mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吓一跳 xià yī tiàogiật mình, làm thót tim
  • 吓呆 xià dāisợ đờ người, chết trân
  • 吓唬 xiàhuđe dọa, dọa dẫm
  • 吓跑 xià pǎodọa cho chạy mất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使害怕;害怕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吓 + 得 + cụm vị ngữ

Dùng biểu thị mức độ sợ hãi, 'sợ đến mức...'.

吓 + tân ngữ + 一跳

Làm ai đó giật mình hoảng hốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吓” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1