Chuyển đến nội dung
吧台吧檯

bātái

Hán Việt: BA ĐÀI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、张

1Danh từ

  1. quầy bar
  2. quầy thu ngân (trong quán bar, quán cà phê)

Ví dụ

  1. 我们在酒吧的吧台边喝边聊。

    Wǒmen zài jiǔbā de bātái biān hē biān liáo.Chúng tôi vừa uống vừa trò chuyện bên quầy bar của quán rượu.

  2. 他坐在咖啡馆的吧台前看书。

    Tā zuò zài kāfēiguǎn de bātái qián kànshū.Anh ấy ngồi trước quầy bar của quán cà phê để đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 酒吧吧台 jiǔbā bātáiquầy bar quán rượu
  • 坐在吧台 zuò zài bātáingồi ở quầy bar
  • 吧台椅 bātáiyǐghế quầy bar
  • 开放式吧台 kāifàngshì bātáiquầy bar mở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

酒吧、餐厅等场所中调酒、售酒、结账的高柜台。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 吧台 + 动词

Làm việc gì tại quầy bar. VD: 请在吧台点单。 – Vui lòng gọi món tại quầy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吧
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1