Chuyển đến nội dung
吧

ba

Hán Việt: BA

HSK1

1Trợ từ

  1. nhé
  2. nào
  3. đi
  4. nhé, đi (trợ từ ngữ khí thương lượng, yêu cầu)
  5. nhé, chứ, đúng không
  6. nhé, đi (dùng cuối câu đề nghị, rủ rê)
  7. nhé, nha, đúng không
  8. nhé, đi (trợ từ gợi ý, thương lượng)

Ví dụ

  1. 我们走吧。

    Chúng ta đi nhé.

  2. 两块五吧。

    Liǎng kuài wǔ ba.

    Hai đồng rưỡi nhé.

  3. 你是中国学生吧?

    Nǐ shì Zhōngguó xuésheng ba?

    Bạn là sinh viên Trung Quốc phải không?

  4. 你叫李文吧?

    Nǐ jiào Lǐ Wén ba?

    Bạn tên là Lý Văn đúng không?

  5. 我们去吃饭吧。

    Wǒmen qù chīfàn ba.

    Tụi mình đi ăn cơm đi.

2Part.

  1. nhé, đi (trợ từ ngữ khí)

Ví dụ

  1. 让阿明去吧。

    Ràng Āmíng qù ba.

    Để bạn A Minh đi đi.

  2. 您问吧。

    Nín wèn ba.

    Anh cứ hỏi ạ.

    Trong bài: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng

  3. 绿色的吧。

    Lǜsè de ba.

    Màu xanh lá đi mẹ.

    Trong bài: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走吧 zǒu bađi thôi
  • 好吧 hǎo bađược thôi
  • 算了吧 suàn le bathôi bỏ đi
  • 吃吧 chī baăn đi
  • 对吧 duì bađúng chứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

助词,用在句末表示商量、提议、请求或推测等语气。

Ghi chú: Trợ từ cuối câu dùng để đề nghị hoặc làm dịu giọng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Câu trần thuật / mệnh lệnh + 吧

đặt ở cuối câu để biểu thị lời đề nghị, thương lượng, thúc giục hoặc khuyên nhủ nhẹ nhàng. VD: 快走吧!– Đi nhanh nào!

Câu khẳng định + 吧?

đặt cuối câu để biểu thị sự phỏng đoán, ước chừng nhưng độ tin cậy khá cao (nghĩa: ...phải không / ...nhỉ). VD: 他是老师吧?– Anh ấy là thầy giáo đúng không?

Câu phán đoán / trần thuật + 吧?

Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.

你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?

她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

还是……吧 (háishi ... ba)

Dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính nghiêng về một phương án nào đó sau khi đã cân nhắc, mang ý nghĩa 'hay là...', 'tốt nhất nên...', 'làm thế này thì hơn'. Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí '吧'.

我们还是打车去吧。 – Tụi mình hay là gọi taxi đi đi.

那件衣服很好看,还是买那件吧。 – Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.

Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吧” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1