1Trợ từ
- nhé
- nào
- đi
- nhé, đi (trợ từ ngữ khí thương lượng, yêu cầu)
- nhé, chứ, đúng không
- nhé, đi (dùng cuối câu đề nghị, rủ rê)
- nhé, nha, đúng không
- nhé, đi (trợ từ gợi ý, thương lượng)
Ví dụ
2Part.
- nhé, đi (trợ từ ngữ khí)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
助词,用在句末表示商量、提议、请求或推测等语气。
Ghi chú: Trợ từ cuối câu dùng để đề nghị hoặc làm dịu giọng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Câu trần thuật / mệnh lệnh + 吧
đặt ở cuối câu để biểu thị lời đề nghị, thương lượng, thúc giục hoặc khuyên nhủ nhẹ nhàng. VD: 快走吧!– Đi nhanh nào!
Câu khẳng định + 吧?
đặt cuối câu để biểu thị sự phỏng đoán, ước chừng nhưng độ tin cậy khá cao (nghĩa: ...phải không / ...nhỉ). VD: 他是老师吧?– Anh ấy là thầy giáo đúng không?
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
还是……吧 (háishi ... ba)
Dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính nghiêng về một phương án nào đó sau khi đã cân nhắc, mang ý nghĩa 'hay là...', 'tốt nhất nên...', 'làm thế này thì hơn'. Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí '吧'.
我们还是打车去吧。 – Tụi mình hay là gọi taxi đi đi.
那件衣服很好看,还是买那件吧。 – Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “吧” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
