Chuyển đến nội dung
启用啟用

qǐyòng

Hán Việt: KHỞI DỤNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bắt đầu sử dụng
  2. đưa vào sử dụng

Ví dụ

  1. 新机场将于下个月正式启用。

    Xīn jīchǎng jiāng yú xià gè yuè zhèngshì qǐyòng.Sân bay mới sẽ chính thức đưa vào sử dụng vào tháng sau.

  2. 公司决定启用新的公章。

    Gōngsī juédìng qǐyòng xīn de gōngzhāng.Công ty quyết định bắt đầu sử dụng con dấu mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正式启用 zhèngshì qǐyòngchính thức đưa vào sử dụng
  • 启用新人 qǐyòng xīnréntrọng dụng người mới
  • 启用印章 qǐyòng yìnzhāngbắt đầu dùng con dấu
  • 投入启用 tóurù qǐyòngđưa vào vận hành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开始使用(印章、设施、设备等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正式 + 启用 + tân ngữ

Chính thức đưa một cơ sở vật chất, thiết bị hoặc quy chế mới vào sử dụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

启
用

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1