Chuyển đến nội dung
吹喇叭

chuīlǎba

Hán Việt: XUY LẠT BÁ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thổi kèn
  2. thổi loa
  3. tâng bốc
  4. nịnh hót
  5. tự khoe khoang

Ví dụ

  1. 他在乐队里负责吹喇叭。

    Tā zài yuèduì lǐ fùzé chuī lǎba.Anh ấy phụ trách thổi kèn trong ban nhạc.

  2. 村里有人结婚,门口有人在吹喇叭。

    Cūn lǐ yǒurén jiéhūn, ménkǒu yǒurén zài chuī lǎba.Trong làng có người cưới, ngoài cửa có người đang thổi kèn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹喇叭抬轿子 chuī lǎba tái jiàozitâng bốc xun xoe
  • 吹喇叭庆祝 chuī lǎba qìngzhùthổi kèn chúc mừng
  • 互相吹喇叭 hùxiāng chuī lǎbatâng bốc lẫn nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吹奏喇叭乐器;比喻逢迎吹捧或宣扬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/替 + sb + 吹喇叭

Tâng bốc, nịnh hót hoặc ca tụng cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吹
喇
叭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1