1Động từ
- thổi (hơi, gió)
- khoác lác
- bốc phét
- nói khoác
- tan vỡ
- hỏng
- chia tay (quan hệ, kế hoạch)
- khoác lác, chém gió, thổi phồng
- thổi
- thổi (nhạc cụ, gió)
- thổi, chơi (nhạc cụ hơi)
Ví dụ
Yí zhèn fēng chuī guòlái, gǎnjué hěn liángkuai.
Một làn gió thổi qua, cảm thấy rất mát mẻ.
Chuī miè làzhú.
Thổi tắt nến.
Bié tīng tā xiā chuī, nà bú shì zhēn de.
Đừng nghe anh ta bốc phét, việc đó không có thật đâu.
Tīngshuō tāmen de liàn'ài guānxi chuī le.
Nghe nói mối quan hệ yêu đương của họ toang rồi.
Nǐ bié chuī le, wǒ zhīdào nǐ zài kāi wánxiào.
Cậu đừng chém gió nữa, tớ biết cậu đang nói đùa rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
合拢嘴唇用力吐气;风流动;夸大;事情散伙或破裂。
Ghi chú: Bộ Khẩu (口) chỉ miệng thở ra hơi, bên cạnh là chữ Khiếm (欠) biểu thị há miệng thở.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吹 + tân ngữ
thổi (gió, nhạc cụ, bóng). VD: 吹笛子。– Thổi sáo.
事情/关系 + 吹了
việc gì đó hoặc mối quan hệ bị đổ vỡ, hủy bỏ. VD: 他们的婚事吹了。– Chuyện cưới xin của họ hỏng rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “吹” 10
- 吹气chuī qì XUY KHÍthổi hơi, thổi khíHSK4
- 吹嘘chuīxū XUY HƯkhoác lác; bốc phét; khoe khoang quá lờiHSK5
- 吹管chuīguǎn XUY QUẢNống thổi (công cụ dẫn luồng khí hoặc để săn bắn); nhạc cụ thổi hơi (nhạc khí hơi)HSK6
- 吹牛chuīniú XUY NGƯUkhoác lác; chém gió; nói phétHSK7–9
- 吹捧chuīpěng XUY PHỔNGtâng bốc; bốc thơm; nịnh bợHSK7–9
- 吹奏chuīzòu XUY TẤUthổi (nhạc cụ); tấu nhạc bằng nhạc cụ hơi
- 吹风机chuīfēngjī XUY PHONG CƠmáy sấy tócHSK4
- 吹口哨chuīkǒushào XUY KHẨU TIẾUhuýt sáo; huýt gióHSK5
- 吹喇叭chuīlǎba XUY LẠT BÁthổi kèn; thổi loa; tâng bốcHSK5
- 风吹雨打fēngchuī-yǔdǎ PHONG XUY VŨ ĐẢmưa dập gió vùi; dầm mưa dãi nắng; chịu nhiều thử thách gian khổHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
