Chuyển đến nội dung
吹

chuī

Hán Việt: XUY

HSK4Bộ: 口7 nét

1Động từ

  1. thổi (hơi, gió)
  2. khoác lác
  3. bốc phét
  4. nói khoác
  5. tan vỡ
  6. hỏng
  7. chia tay (quan hệ, kế hoạch)
  8. khoác lác, chém gió, thổi phồng
  9. thổi
  10. thổi (nhạc cụ, gió)
  11. thổi, chơi (nhạc cụ hơi)

Ví dụ

  1. 一阵风吹过来,感觉很凉快。

    Yí zhèn fēng chuī guòlái, gǎnjué hěn liángkuai.

    Một làn gió thổi qua, cảm thấy rất mát mẻ.

  2. 吹灭蜡烛。

    Chuī miè làzhú.

    Thổi tắt nến.

  3. 别听他瞎吹,那不是真的。

    Bié tīng tā xiā chuī, nà bú shì zhēn de.

    Đừng nghe anh ta bốc phét, việc đó không có thật đâu.

  4. 听说他们的恋爱关系吹了。

    Tīngshuō tāmen de liàn'ài guānxi chuī le.

    Nghe nói mối quan hệ yêu đương của họ toang rồi.

  5. 你别吹了,我知道你在开玩笑。

    Nǐ bié chuī le, wǒ zhīdào nǐ zài kāi wánxiào.

    Cậu đừng chém gió nữa, tớ biết cậu đang nói đùa rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹风 chuīfēnghóng gió, thổi gió
  • 吹牛 chuīniúbốc phét, chém gió
  • 吹气球 chuī qìqiúthổi bóng bay
  • 吹口哨 chuī kǒushàohuýt sáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

合拢嘴唇用力吐气;风流动;夸大;事情散伙或破裂。

Ghi chú: Bộ Khẩu (口) chỉ miệng thở ra hơi, bên cạnh là chữ Khiếm (欠) biểu thị há miệng thở.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹 + tân ngữ

thổi (gió, nhạc cụ, bóng). VD: 吹笛子。– Thổi sáo.

事情/关系 + 吹了

việc gì đó hoặc mối quan hệ bị đổ vỡ, hủy bỏ. VD: 他们的婚事吹了。– Chuyện cưới xin của họ hỏng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吹” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1